bad apple
/ˈbæd/Danh từ
- (thành ngữ, thường ở số nhiều) Người không lành mạnh, trung thực hoặc đáng tin cậy, đặc biệt là người có ảnh hưởng xấu đến người khác.(idiomatic, often in the plural) A person who is not wholesome, honest, or trustworthy, especially one who has an adverse influence on others.Near-synonym: bad eggGần đồng nghĩa: trứng xấu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bad apple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish